Thông số kỹ thuật:
Models SHT25D
Công suất liên tục (kW/kVA) 16/20
Công suất dự phòng (KW/kVA) 17.6/22
Hệ số công suất 0.8
Tần số (Hz) 50
Điện áp (V) 380
Đầu phát điện STAMFỎD
Kiểu đầu phát 4 cực
Điều chỉnh điện áp AVR
Số pha 3 pha
Động cơ KUBOTA V2203-B
Dung tích xilanh (CC) 2197
Hệ thống đánh lửa Transistor
Hệ thống khởi động Đề điện
Nhiên liệu Diesel
Tiêu hao nhiêu liệu tại 100% tải (lít/h) 4.1
Dung tích dầu bôi trơn (lít) 7.6
Hệ thống điều khiển, hiển thị
Công tắc cấp nguồn khởi động Có
Đồng hồ đo điện áp Có
Đèn báo máy phát Có
Ổ cắm cấp nguồn khởi động 02
Aptomat bảo vệ Có
Cọc đấy điện nạp ác quy Có
Độ ồn cách 7m 66db (do có vỏ chống ồn)
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 72
Dài x Rộng x Cao (mm) 1660x690x900
Trọng lượng (kg) 540
Chưa có đánh giá nào.