Thông số kỹ thuật:
Loại động cơ | Xăng pha nhớt |
Dung tích bình xăng (lit) | 0.9 |
Công suất động cơ | 0.81kw |
Tốc độ vòng quay | 7000 rpm |
Hệ thống khởi động | giật tay |
Kiểu đánh lửa | bằng tia lửa điện |
Kiểu lưỡi cắt | Lưỡi cắt răng cưa |
Dung tích xi lanh | 22.5cc |
Dung tích bình nhớt | không có bình nhớt |
Mức tiêu hao nhiên liệu | 70ml/ sào (360m2) |
Tấm chắn an toàn | làm bằng inox |
Bộ dụng cụ đi kèm | Chụp tháo bugi, Can định lượng pha nhớt |
Hình thức sử dụng | bao gồm mang vai và cầm trực tiếp trên tay |
Năng suất cắt | 1,3 sào bắc bộ/30 phút |
Kích thước (mm) | 110 x 45 x 35 |
Trọng lượng máy (Kg) | 8 |
Chưa có đánh giá nào.